poor rates

poor rates

A parish official collects the poor rates from a village household.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Thuế địa phương cho việc cứu tế người nghèo: "poor rates" một loại thuế được thucấp địa phương (thường giáo xứ hoặc quận) tại Anh xứ Wales trong quá khứ, dùng để hỗ trợ tài chính cho người nghèo. Đây một khoản tiền chủ đất hoặc người thuê nhà phải đóng, số tiền này được phân phối cho những người không khả năng tự nuôi sống bản thân.

dụ sử dụng
  • (Việc thu thuế địa phương cho cứu tế người nghèo bắt buộc đối với tất cả chủ đất trong giáo xứ.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu hồ sơ về thuế địa phương cho cứu tế người nghèo để hiểu cách các cộng đồng hỗ trợ những thành viên nghèo khó của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to levy poor rates": áp đặt thuế địa phương cho cứu tế người nghèo.
    • The local council decided to levy poor rates to fund the workhouse. (Hội đồng địa phương quyết định áp đặt thuế cho cứu tế người nghèo để tài trợ cho trại tế bần.)
  • "to be assessed for poor rates": bị đánh giá để đóng thuế này.
    • Tenants were assessed for poor rates based on the value of their rented property. (Người thuê nhà bị đánh giá để đóng thuế cho cứu tế người nghèo dựa trên giá trị tài sản thuê của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poor rate (danh từ số ít): hình thức số ít, chỉ một loại thuế cụ thể.
    • The poor rate was a key part of the Old Poor Law system. (Thuế cho cứu tế người nghèo một phần quan trọng của hệ thống Luật Người nghèo .)
  • Ratepayer (danh từ): người đóng thuế địa phương (bao gồm thuế cho cứu tế người nghèo).
    • Ratepayers often complained about the high poor rates. (Người đóng thuế thường phàn nàn về mức thuế cao cho cứu tế người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Parish tax: thuế giáo xứ (một loại thuế địa phương tương tự, nhưng không nhất thiết chỉ dành cho người nghèo).
  • Poor tax: thuế cho người nghèo (một thuật ngữ hiện đại hơn, mô tả loại thuế tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Old Poor Law: Luật Người nghèo (hệ thống pháp Anh từ thế kỷ 16 đến 1834, trong đó "poor rates" nguồn tài chính chính).
  • Workhouse: trại tế bần (cơ sở được tài trợ bởi "poor rates" để nuôi dưỡng người nghèo).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "poor rates", đây một thuật ngữ lịch sử hành chính chuyên ngành.